sea needle

/'si:'ni:dl/
Học thuật
Thân thiện
sea needle

A sea needle swims near the coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nhái: Tên gọi thông thường của một loài cá biển thân hình dài, mỏng nhọn giống như cây kim, thuộc họ nhái (Syngnathidae). Đây một tên gọi khác của cá ngựa biển hoặc các loài hình dạng tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a sea needle hiding in the seagrass. (Chúng tôi thấy một con nhái đang ẩn mình trong đám cỏ biển.)
    • The sea needle is a type of fish with a very slender body. ( nhái một loại thân hình rất mảnh mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a sea needle": dùng để so sánh hình dáng thon dài, nhọn hoắt.
    • The skyscraper stood against the sky like a sea needle. (Tòa nhà chọc trời đứng sừng sững giữa trời như một cây kim khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipefish (n): ống, một tên gọi khác chỉ chung các loài thuộc họ Syngnathidae, bao gồm cả "sea needle".
  • Syngnathidae (n): danh pháp khoa học của họ nhái, họ bao gồm cá ngựa ống.
Từ đồng nghĩa
  • Needlefish (n): kim, một tên gọi khác cho các loài hình dáng tương tự, mặc dù có thể thuộc họ khác (Belonidae).
  • Garfish (n): nhồng, một loài hình dáng dài mỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sea needle" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, hình ảnh của có thể được dùng trong văn học để miêu tả sự thon dài, sắc nhọn hoặc sự tinh tế.
sea needle

A sea needle swims near the coral reef.

danh từ
  1. (động vật học) nhái

Từ gần giống